バスは乗車口から乗って、降車口から降りてください。
Xe buýt xin mời lên từ cửa lên xe và xuống từ cửa xuống xe.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cửa lên xe, cổng lên tàu/phương tiện.
乗車口 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cửa lên xe, cổng lên tàu/phương tiện..
Cách đọc là じょうしゃぐち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じょうしゃぐち
Hán Việt: Thừa Xa Khẩu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
バスは乗車口から乗って、降車口から降りてください。
Xe buýt xin mời lên từ cửa lên xe và xuống từ cửa xuống xe.
飛行機の乗車口は3番ゲートです。
Cửa lên máy bay là cổng số 3.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.