彼女は別れ話が出た時、彼にすがるように懇願した。
Khi lời chia tay được nói ra, cô ấy đã cầu xin anh ấy như thể đang bám víu vào một tia hy vọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bám víu, dựa dẫm (một cách tuyệt vọng, thiếu tự chủ); cầu xin
縋る trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bám víu, dựa dẫm (một cách tuyệt vọng, thiếu tự chủ); cầu xin.
Cách đọc là すがる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (tự động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すがる
Hán Việt: CHÁC (dựa, bám)
Loại từ: Động từ nhóm 1 (tự động từ)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼女は別れ話が出た時、彼にすがるように懇願した。
Khi lời chia tay được nói ra, cô ấy đã cầu xin anh ấy như thể đang bám víu vào một tia hy vọng.
どんなに辛くても、彼にだけはすがりたくなかった。
Dù có đau khổ đến mấy, tôi cũng không muốn bám víu vào anh ấy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.