京都へは新幹線で名古屋を経由していきます。
Để đến Kyoto, tôi sẽ đi tàu Shinkansen qua Nagoya.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đi qua, quá cảnh, đi ngang qua, thông qua.
経由する trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đi qua, quá cảnh, đi ngang qua, thông qua..
Cách đọc là けいゆする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3 (Danh từ + する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けいゆする
Hán Việt: Kinh Do
Loại từ: Động từ nhóm 3 (Danh từ + する)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
京都へは新幹線で名古屋を経由していきます。
Để đến Kyoto, tôi sẽ đi tàu Shinkansen qua Nagoya.
このバスは観光名所をいくつか経由しますので、景色も楽しめます。
Chuyến xe buýt này đi qua một vài địa điểm du lịch nổi tiếng, nên bạn cũng có thể ngắm cảnh.
Từ gần nghĩa: 通過する (つうかする), 立ち寄る (たちよる)
Liên quan: 経路 (けいろ), 乗換 (のりかえ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.