この会社の待遇は、業界内でも高い水準にあると聞いています。
Tôi nghe nói chế độ đãi ngộ của công ty này nằm ở mức cao trong ngành.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chế độ đãi ngộ, sự đối xử (về lương, thưởng, phúc lợi, điều kiện làm việc)
待遇 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chế độ đãi ngộ, sự đối xử (về lương, thưởng, phúc lợi, điều kiện làm việc).
Cách đọc là たいぐう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいぐう
Hán Việt: Đãi ngộ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この会社の待遇は、業界内でも高い水準にあると聞いています。
Tôi nghe nói chế độ đãi ngộ của công ty này nằm ở mức cao trong ngành.
待遇面だけでなく、仕事内容にも魅力を感じて志望しました。
Tôi ứng tuyển không chỉ vì chế độ đãi ngộ mà còn vì bị thu hút bởi nội dung công việc.
Từ gần nghĩa: 給与 (きゅうよ), 福利厚生 (ふくりこうせい), 労働条件 (ろうどうじょうけん)
Liên quan: 給料 (きゅうりょう), 賞与 (しょうよ), 残業 (ざんぎょう)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.