彼女の美しい歌声に、会場の皆が見惚れていた。
Mọi người trong hội trường đều say đắm trước giọng hát tuyệt đẹp của cô ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bị cuốn hút, bị mê hoặc, say đắm (trước vẻ đẹp, tài năng của ai đó hoặc cảnh vật).
見惚れる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bị cuốn hút, bị mê hoặc, say đắm (trước vẻ đẹp, tài năng của ai đó hoặc cảnh vật)..
Cách đọc là みほれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2 (Ichidan). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: みほれる
Hán Việt: KIẾN HỒI (Hồ: mê hoặc, quyến rũ)
Loại từ: Động từ nhóm 2 (Ichidan)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼女の美しい歌声に、会場の皆が見惚れていた。
Mọi người trong hội trường đều say đắm trước giọng hát tuyệt đẹp của cô ấy.
初めて彼に会った時、その優しい笑顔に見惚れてしまった。
Lần đầu gặp anh ấy, tôi đã bị cuốn hút bởi nụ cười dịu dàng đó.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.