長く付き合うためには、お互いの気持ちを分かり合う努力が必要だ。
Để duy trì một mối quan hệ lâu dài, cần phải nỗ lực để hiểu cảm xúc của nhau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hiểu nhau, thông cảm cho nhau (thường là trong mối quan hệ giữa người với người).
分かり合う trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hiểu nhau, thông cảm cho nhau (thường là trong mối quan hệ giữa người với người)..
Cách đọc là わかりあう.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (Godan). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: わかりあう
Hán Việt: Phân hợp
Loại từ: Động từ nhóm 1 (Godan)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
長く付き合うためには、お互いの気持ちを分かり合う努力が必要だ。
Để duy trì một mối quan hệ lâu dài, cần phải nỗ lực để hiểu cảm xúc của nhau.
言葉にしなくても、彼とは多くを分かり合える気がする。
Dù không cần nói ra thành lời, tôi cảm thấy mình có thể hiểu anh ấy rất nhiều.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.