彼に対する秘めた恋心が、私を苦しめていた。
Tình yêu thầm kín dành cho anh ấy đang làm tôi đau khổ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tình cảm yêu đương, trái tim đang yêu, tâm hồn lãng mạn
恋心 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tình cảm yêu đương, trái tim đang yêu, tâm hồn lãng mạn.
Cách đọc là こいごころ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こいごころ
Hán Việt: Luyến Tâm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼に対する秘めた恋心が、私を苦しめていた。
Tình yêu thầm kín dành cho anh ấy đang làm tôi đau khổ.
青春時代は、誰もが甘酸っぱい恋心を抱くものだ。
Thời thanh xuân, ai cũng ôm ấp một trái tim đang yêu ngọt ngào pha chút chua chát.
Từ gần nghĩa: 恋愛感情 (れんあいかんじょう - cảm xúc yêu đương), 恋慕 (れんぼ - tình yêu, sự ngưỡng mộ)
Từ trái nghĩa: 冷めた気持ち (さめたきもち - cảm xúc nguội lạnh), 無関心 (むかんしん - sự thờ ơ)
Liên quan: 初恋 (はつこい - mối tình đầu), 片思い (かたおもい - yêu đơn phương), 両思い (りょうおもい - yêu song phương)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.