彼女の幸せな結婚生活がねたましい。
Cuộc sống hôn nhân hạnh phúc của cô ấy khiến tôi ghen tị.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ghen tị, đố kỵ (một cách tiêu cực, có thể muốn hãm hại hoặc thấy khó chịu)
妬ましい trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ghen tị, đố kỵ (một cách tiêu cực, có thể muốn hãm hại hoặc thấy khó chịu).
Cách đọc là ねたましい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ねたましい
Hán Việt: Đố
Loại từ: Tính từ đuôi I
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼女の幸せな結婚生活がねたましい。
Cuộc sống hôn nhân hạnh phúc của cô ấy khiến tôi ghen tị.
ねたましい気持ちから、つい悪口を言ってしまった。
Từ cảm giác đố kỵ, tôi đã lỡ nói lời không hay.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.