電車の遅延により、運賃の払い戻しが可能です。
Do tàu bị trễ, có thể hoàn lại tiền vé.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hoàn tiền, trả lại tiền.
払い戻し trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hoàn tiền, trả lại tiền..
Cách đọc là はらいもどし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はらいもどし
Hán Việt: Phất Lệ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
電車の遅延により、運賃の払い戻しが可能です。
Do tàu bị trễ, có thể hoàn lại tiền vé.
払い戻しをご希望のお客様は、駅員にお申し出ください。
Khách hàng muốn hoàn tiền xin vui lòng liên hệ nhân viên nhà ga.
Từ gần nghĩa: 返金, 払い戻すこと
Từ trái nghĩa: 支払い
Liên quan: 運賃, 遅延証明書, 切符, 窓口
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.