日本人は愛情表現が控えめだと言われることが多い。
Người Nhật thường được cho là khá dè dặt trong việc thể hiện tình cảm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự thể hiện tình cảm, cách biểu lộ tình yêu
愛情表現 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự thể hiện tình cảm, cách biểu lộ tình yêu.
Cách đọc là あいじょうひょうげん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あいじょうひょうげん
Hán Việt: Ái Tình Biểu Hiện
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
日本人は愛情表現が控えめだと言われることが多い。
Người Nhật thường được cho là khá dè dặt trong việc thể hiện tình cảm.
彼にとって、家事を手伝うことが最大の愛情表現だった。
Đối với anh ấy, giúp đỡ việc nhà chính là cách thể hiện tình yêu lớn nhất.
Từ gần nghĩa: 愛情の示し方 (あいじょうのしめしかた - cách thể hiện tình cảm)
Từ trái nghĩa: 無関心 (むかんしん - thờ ơ, vô tâm)
Liên quan: 気持ちを伝える (きもちをつたえる - truyền đạt cảm xúc), 言葉にする (ことばにする - nói thành lời)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.