この沿線には美しい景色を楽しめる温泉地がたくさんあります。
Dọc tuyến đường này có rất nhiều khu nghỉ dưỡng suối nước nóng có thể chiêm ngưỡng cảnh đẹp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Dọc theo tuyến đường (thường là đường sắt, đường cao tốc); khu vực ven đường tàu/tuyến đường.
沿線 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Dọc theo tuyến đường (thường là đường sắt, đường cao tốc); khu vực ven đường tàu/tuyến đường..
Cách đọc là えんせん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: えんせん
Hán Việt: Duyên tuyến (Dọc theo tuyến đường)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この沿線には美しい景色を楽しめる温泉地がたくさんあります。
Dọc tuyến đường này có rất nhiều khu nghỉ dưỡng suối nước nóng có thể chiêm ngưỡng cảnh đẹp.
ホテルはJR線の沿線にあり、アクセスが便利です。
Khách sạn nằm dọc tuyến đường JR, rất tiện cho việc đi lại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.