どんな仕事にも熱意を持って取り組むことが大切です。
Điều quan trọng là phải tiếp cận mọi công việc với lòng nhiệt huyết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nhiệt huyết, lòng nhiệt tình, sự hăng hái, sự nhiệt tình
熱意 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nhiệt huyết, lòng nhiệt tình, sự hăng hái, sự nhiệt tình.
Cách đọc là ねつい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ねつい
Hán Việt: Nhiệt Ý
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
どんな仕事にも熱意を持って取り組むことが大切です。
Điều quan trọng là phải tiếp cận mọi công việc với lòng nhiệt huyết.
貴社の事業に対する私の熱意をお伝えしたく、面接に参りました。
Tôi đến phỏng vấn để bày tỏ lòng nhiệt tình của mình đối với công việc kinh doanh của quý công ty.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.