記者会見で、大臣は前回の説明にいくつかの補足を行った。
Tại buổi họp báo, Bộ trưởng đã bổ sung một số điểm vào phần giải thích trước đó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bổ sung, thêm vào (thông tin, giải thích)
補足 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bổ sung, thêm vào (thông tin, giải thích).
Cách đọc là ほそく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほそく
Hán Việt: Bổ Túc
Loại từ: Danh từ, Động từ する
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
記者会見で、大臣は前回の説明にいくつかの補足を行った。
Tại buổi họp báo, Bộ trưởng đã bổ sung một số điểm vào phần giải thích trước đó.
この記事は、前号の報道に対する補足情報です。
Bài báo này là thông tin bổ sung cho bản tin số trước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.