会社が時差通勤を推奨し始めてから、電車の混雑が少し緩和された。
Kể từ khi công ty khuyến khích đi làm lệch giờ, tình trạng đông đúc trên tàu đã được cải thiện đôi chút.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đi làm lệch giờ, đi làm vào các khung giờ khác nhau để tránh giờ cao điểm
時差通勤 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đi làm lệch giờ, đi làm vào các khung giờ khác nhau để tránh giờ cao điểm.
Cách đọc là じさつうきん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (có thể dùng như động từ する: 時差通勤する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じさつうきん
Hán Việt: Thời Sai Thông Cần
Loại từ: Danh từ (có thể dùng như động từ する: 時差通勤する)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
会社が時差通勤を推奨し始めてから、電車の混雑が少し緩和された。
Kể từ khi công ty khuyến khích đi làm lệch giờ, tình trạng đông đúc trên tàu đã được cải thiện đôi chút.
時差通勤のおかげで、ストレスなく電車に乗れるようになった。
Nhờ đi làm lệch giờ, tôi đã có thể đi tàu mà không bị căng thẳng.
Từ gần nghĩa: フレックスタイム制, オフピーク通勤
Từ trái nghĩa: 定時通勤
Liên quan: テレワーク, 在宅勤務, ワークライフバランス
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.