彼は問題から背を向けて、話し合いに応じようとしない。
Anh ấy né tránh vấn đề và không chịu đối thoại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Quay lưng lại, ngoảnh mặt làm ngơ; (nghĩa bóng) từ chối đối mặt, tránh né.
背を向ける trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Quay lưng lại, ngoảnh mặt làm ngơ; (nghĩa bóng) từ chối đối mặt, tránh né..
Cách đọc là せをむける.
Từ này đang được phân loại là Cụm động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せをむける
Hán Việt: Bối Hướng
Loại từ: Cụm động từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼は問題から背を向けて、話し合いに応じようとしない。
Anh ấy né tránh vấn đề và không chịu đối thoại.
どんなに辛くても、私はあなたにだけは背を向けたくない。
Dù có khó khăn đến mấy, em cũng không muốn quay lưng lại với anh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.