向き合う
むきあう
Nghĩa: Đối mặt, nhìn thẳng vào (vấn đề, cảm xúc, đối phương)
Loại: Động từ nhóm 1 (tự động từ)
Ví dụ 1
お互いの気持ちに真剣に向き合うことで、二人の関係は改善された。
Nhờ việc đối mặt chân thành với cảm xúc của nhau, mối quan hệ của hai người đã được cải thiện.
Ví dụ 2
自分の過去の恋愛と向き合うことは、新しい一歩を踏み出すために必要だ。
Đối mặt với những mối tình trong quá khứ của bản thân là cần thiết để tiến một bước mới.