彼との関係に踏ん切りをつけ、別れることを決意した。
Tôi đã quyết định dứt khoát với mối quan hệ với anh ấy và quyết tâm chia tay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ra quyết định dứt khoát, cắt đứt; kết thúc một cách rõ ràng sau một thời gian do dự.
踏ん切りをつける trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ra quyết định dứt khoát, cắt đứt; kết thúc một cách rõ ràng sau một thời gian do dự..
Cách đọc là ふんぎりをつける.
Từ này đang được phân loại là Cụm động từ (Noun + を + Verb). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ふんぎりをつける
Hán Việt: Ra quyết định dứt khoát
Loại từ: Cụm động từ (Noun + を + Verb)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼との関係に踏ん切りをつけ、別れることを決意した。
Tôi đã quyết định dứt khoát với mối quan hệ với anh ấy và quyết tâm chia tay.
いつまでも悩んでいても仕方がない。そろそろ結婚について踏ん切りをつけよう。
Cứ mãi lo lắng cũng chẳng ích gì. Đến lúc phải đưa ra quyết định dứt khoát về chuyện kết hôn rồi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.