その会社では、内部からの情報漏洩が問題となっている。
Tại công ty đó, việc rò rỉ thông tin nội bộ đang trở thành vấn đề.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bên trong, nội bộ (của một tổ chức, hệ thống).
内部 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bên trong, nội bộ (của một tổ chức, hệ thống)..
Cách đọc là ないぶ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ないぶ
Hán Việt: NỘI BỘ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
その会社では、内部からの情報漏洩が問題となっている。
Tại công ty đó, việc rò rỉ thông tin nội bộ đang trở thành vấn đề.
警察は事件の内部関係者から証言を得た。
Cảnh sát đã nhận được lời khai từ người liên quan nội bộ vụ án.
Từ gần nghĩa: 内側 (うちがわ - phía bên trong), 内情 (ないじょう - tình hình nội bộ)
Từ trái nghĩa: 外部 (がいぶ - bên ngoài)
Liên quan: 内部告発 (ないぶこくはつ - tố cáo nội bộ), 内部調査 (ないぶちょうさ - điều tra nội bộ), 内部情報 (ないぶじょうほう - thông tin nội bộ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.