私は仕事と家庭の両立を重視し、効率的な働き方を心がけています。
Tôi coi trọng việc cân bằng công việc và gia đình, luôn chú tâm đến cách làm việc hiệu quả.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cân bằng, dung hòa, song song tồn tại
両立 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cân bằng, dung hòa, song song tồn tại.
Cách đọc là りょうりつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ nhóm 3 (両立する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: りょうりつ
Hán Việt: Lưỡng Lập
Loại từ: Danh từ / Động từ nhóm 3 (両立する)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
私は仕事と家庭の両立を重視し、効率的な働き方を心がけています。
Tôi coi trọng việc cân bằng công việc và gia đình, luôn chú tâm đến cách làm việc hiệu quả.
子育てとキャリアアップの両立が可能な職場を探しています。
Tôi đang tìm kiếm một nơi làm việc mà tôi có thể vừa nuôi dạy con cái vừa thăng tiến trong sự nghiệp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.