兼ねる
かねる
Nghĩa: Kiêm nhiệm, kết hợp
Loại: 動詞
Ví dụ 1
趣味と実益を兼ねる。
Kết hợp giữa sở thích và lợi ích thực tế.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、兼ねるという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Kiêm nhiệm, kết hợp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かねる
Nghĩa: Kiêm nhiệm, kết hợp
Loại: 動詞
Ví dụ 1
趣味と実益を兼ねる。
Kết hợp giữa sở thích và lợi ích thực tế.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、兼ねるという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Kiêm nhiệm, kết hợp.
りょうりつ
Nghĩa: Cân bằng, dung hòa, song song tồn tại
Loại: Danh từ / Động từ nhóm 3 (両立する)
Ví dụ 1
私は仕事と家庭の両立を重視し、効率的な働き方を心がけています。
Tôi coi trọng việc cân bằng công việc và gia đình, luôn chú tâm đến cách làm việc hiệu quả.
Ví dụ 2
子育てとキャリアアップの両立が可能な職場を探しています。
Tôi đang tìm kiếm một nơi làm việc mà tôi có thể vừa nuôi dạy con cái vừa thăng tiến trong sự nghiệp.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.