彼の本心を聞きたくて、何度も問い詰めた。
Tôi đã hỏi dồn anh ấy nhiều lần vì muốn nghe tâm tư thật sự của anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tâm tư thật sự, tấm lòng thật, suy nghĩ thực
本心 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tâm tư thật sự, tấm lòng thật, suy nghĩ thực.
Cách đọc là ほんしん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほんしん
Hán Việt: Bản tâm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼の本心を聞きたくて、何度も問い詰めた。
Tôi đã hỏi dồn anh ấy nhiều lần vì muốn nghe tâm tư thật sự của anh ấy.
彼女は本心をなかなか打ち明けてくれない。
Cô ấy khó mà thổ lộ tấm lòng thật của mình.
Từ gần nghĩa: 本当の気持ち (hontou no kimochi - cảm xúc thật), 真意 (shinii - ý nghĩa thật)
Từ trái nghĩa: 建前 (tatemae - vẻ bề ngoài, điều nói ra xã giao)
Liên quan: 嘘 (uso - lời nói dối), 隠す (kakusu - giấu giếm), 心の内 (kokoro no uchi - nội tâm)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.