彼は先日、部長に任命されたばかりです。
Anh ấy vừa được bổ nhiệm làm trưởng phòng cách đây không lâu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự bổ nhiệm, chỉ định ai đó vào một chức vụ, vị trí.
任命 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự bổ nhiệm, chỉ định ai đó vào một chức vụ, vị trí..
Cách đọc là にんめい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にんめい
Hán Việt: Nhiệm Mệnh
Loại từ: Danh từ, Động từ する
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼は先日、部長に任命されたばかりです。
Anh ấy vừa được bổ nhiệm làm trưởng phòng cách đây không lâu.
御社からプロジェクトリーダーの任務を任命された際には、全力を尽くします。
Khi được quý công ty bổ nhiệm vào vị trí trưởng nhóm dự án, tôi sẽ cống hiến hết sức mình.
Từ gần nghĩa: 辞令 (じれい - lệnh bổ nhiệm), 指名 (しめい - chỉ định, đề cử)
Từ trái nghĩa: 解任 (かいにん - cách chức, bãi nhiệm), 辞任 (じにん - từ chức)
Liên quan: 昇進 (しょうしん - thăng chức), 役職 (やくしょく - chức vụ), 辞令交付 (じれいこうふ - trao lệnh bổ nhiệm)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.