私が結婚について尋ねると、彼はいつも話をはぐらかす。
Mỗi khi tôi hỏi về chuyện kết hôn, anh ấy lại luôn lảng tránh sang chuyện khác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Lảng tránh, đánh trống lảng, né tránh (câu hỏi, chủ đề).
躱す / 逸らす trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Lảng tránh, đánh trống lảng, né tránh (câu hỏi, chủ đề)..
Cách đọc là はぐらかす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (Tha động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はぐらかす
Hán Việt: Né / Dật
Loại từ: Động từ nhóm 1 (Tha động từ)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
私が結婚について尋ねると、彼はいつも話をはぐらかす。
Mỗi khi tôi hỏi về chuyện kết hôn, anh ấy lại luôn lảng tránh sang chuyện khác.
彼女は自分の感情をはぐらかす癖があるから、本音が分かりにくい。
Cô ấy có thói quen lảng tránh cảm xúc của mình nên rất khó để hiểu được lòng cô ấy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.