日本では一人暮らしの世帯が増加傾向にある。
Ở Nhật Bản, số lượng hộ gia đình sống một mình đang có xu hướng tăng lên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hộ gia đình, gia đình (dùng trong thống kê, hành chính)
世帯 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hộ gia đình, gia đình (dùng trong thống kê, hành chính).
Cách đọc là せたい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せたい
Hán Việt: Thế đới
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
日本では一人暮らしの世帯が増加傾向にある。
Ở Nhật Bản, số lượng hộ gia đình sống một mình đang có xu hướng tăng lên.
政府は低所得世帯への支援策を検討している。
Chính phủ đang xem xét các biện pháp hỗ trợ cho các hộ gia đình có thu nhập thấp.
Từ gần nghĩa: 家庭 (かてい), 家族 (かぞく)
Liên quan: 共働き世帯 (ともばたらきせたい), 単身世帯 (たんしんせたい), 高齢者世帯 (こうれいしゃせたい)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.