私は複数のタスクがある場合でも、優先順位をつけて効率的に作業を進めることができます。
Ngay cả khi có nhiều nhiệm vụ, tôi vẫn có thể sắp xếp thứ tự ưu tiên và tiến hành công việc một cách hiệu quả.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thứ tự ưu tiên, độ ưu tiên
優先順位 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thứ tự ưu tiên, độ ưu tiên.
Cách đọc là ゆうせんじゅんい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (名詞). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆうせんじゅんい
Hán Việt: Ưu Tiên Thuận Vị
Loại từ: Danh từ (名詞)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
私は複数のタスクがある場合でも、優先順位をつけて効率的に作業を進めることができます。
Ngay cả khi có nhiều nhiệm vụ, tôi vẫn có thể sắp xếp thứ tự ưu tiên và tiến hành công việc một cách hiệu quả.
プロジェクト管理において、適切な優先順位付けは成功のために不可欠です。
Trong quản lý dự án, việc đặt thứ tự ưu tiên phù hợp là yếu tố thiết yếu để thành công.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.