初めて会った時から、彼との運命的な出会いの予感があった。
Ngay từ lần gặp đầu tiên, tôi đã có linh cảm về một cuộc gặp gỡ định mệnh với anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Linh cảm, dự cảm, điềm báo.
予感 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Linh cảm, dự cảm, điềm báo..
Cách đọc là よかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / する動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よかん
Hán Việt: Dự Cảm
Loại từ: Danh từ / する動詞
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
初めて会った時から、彼との運命的な出会いの予感があった。
Ngay từ lần gặp đầu tiên, tôi đã có linh cảm về một cuộc gặp gỡ định mệnh với anh ấy.
最近、彼との関係が悪くなるような嫌な予感がする。
Gần đây, tôi có một linh cảm không hay rằng mối quan hệ của tôi với anh ấy sẽ xấu đi.
Từ gần nghĩa: 直感 (chokkan)
Từ trái nghĩa: 確信 (kakushin)
Liên quan: 予知 (yochi), 予言 (yogen)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.