首相はスピーチの結びに、国民への感謝の言葉を述べた。
Thủ tướng đã bày tỏ lời cảm ơn đến người dân ở phần kết của bài phát biểu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Kết thúc, phần kết; sự liên kết, mối nối.
結び trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Kết thúc, phần kết; sự liên kết, mối nối..
Cách đọc là むすび.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むすび
Hán Việt: Kết / Kết Thúc
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
首相はスピーチの結びに、国民への感謝の言葉を述べた。
Thủ tướng đã bày tỏ lời cảm ơn đến người dân ở phần kết của bài phát biểu.
この事件は、複数の組織間の複雑な結びによって引き起こされたと見られている。
Vụ việc này được cho là do mối liên kết phức tạp giữa nhiều tổ chức gây ra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.