会議で結論を出す。
Đưa ra kết luận trong cuộc họp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Kết luận
結論 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Kết luận.
Cách đọc là けつろん.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けつろん
Hán Việt: KẾT LUẬN
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
会議で結論を出す。
Đưa ra kết luận trong cuộc họp.
彼の話は長かったが、結局、結論は何だったのか。
Câu chuyện của anh ấy dài dòng, nhưng rốt cuộc, kết luận là gì?
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.