結論
けつろん
Nghĩa: Kết luận
Loại: 名詞
Ví dụ 1
会議で結論を出す。
Đưa ra kết luận trong cuộc họp.
Ví dụ 2
彼の話は長かったが、結局、結論は何だったのか。
Câu chuyện của anh ấy dài dòng, nhưng rốt cuộc, kết luận là gì?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
けつろん
Nghĩa: Kết luận
Loại: 名詞
Ví dụ 1
会議で結論を出す。
Đưa ra kết luận trong cuộc họp.
Ví dụ 2
彼の話は長かったが、結局、結論は何だったのか。
Câu chuyện của anh ấy dài dòng, nhưng rốt cuộc, kết luận là gì?
むすび
Nghĩa: Kết thúc, phần kết; sự liên kết, mối nối.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
首相はスピーチの結びに、国民への感謝の言葉を述べた。
Thủ tướng đã bày tỏ lời cảm ơn đến người dân ở phần kết của bài phát biểu.
Ví dụ 2
この事件は、複数の組織間の複雑な結びによって引き起こされたと見られている。
Vụ việc này được cho là do mối liên kết phức tạp giữa nhiều tổ chức gây ra.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.