新聞記事は、その噂の真実性を裏付ける情報を提供した。
Bài báo đã cung cấp thông tin chứng thực tính xác thực của tin đồn đó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chứng thực, xác nhận, củng cố (một thông tin, giả thuyết, lời khai)
裏付ける trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chứng thực, xác nhận, củng cố (một thông tin, giả thuyết, lời khai).
Cách đọc là うらづける.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2 (他動詞). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: うらづける
Hán Việt: Lí Chứng (Xác minh, chứng thực)
Loại từ: Động từ nhóm 2 (他動詞)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
新聞記事は、その噂の真実性を裏付ける情報を提供した。
Bài báo đã cung cấp thông tin chứng thực tính xác thực của tin đồn đó.
彼の証言は、捜査当局の初期の仮説を裏付けるものとなった。
Lời khai của anh ấy đã củng cố giả thuyết ban đầu của cơ quan điều tra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.