犯人につながる証拠が現場で見つかった。
Bằng chứng liên quan đến thủ phạm đã được tìm thấy tại hiện trường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
bằng chứng; thứ giúp chứng minh một sự việc là thật
証拠 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là bằng chứng; thứ giúp chứng minh một sự việc là thật.
Cách đọc là しょうこ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょうこ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 15
犯人につながる証拠が現場で見つかった。
Bằng chứng liên quan đến thủ phạm đã được tìm thấy tại hiện trường.
証拠がないのに人を疑うのはよくない。
Không nên nghi ngờ người khác khi chưa có bằng chứng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.