新型ウイルスの影響で、商品の国際的な流通が滞っています。
Do ảnh hưởng của virus mới, việc lưu thông hàng hóa quốc tế đang bị đình trệ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự lưu thông, phân phối (hàng hóa, tiền tệ, thông tin...)
流通 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự lưu thông, phân phối (hàng hóa, tiền tệ, thông tin...).
Cách đọc là りゅうつう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: りゅうつう
Hán Việt: Lưu thông
Loại từ: Danh từ, Động từ する
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
新型ウイルスの影響で、商品の国際的な流通が滞っています。
Do ảnh hưởng của virus mới, việc lưu thông hàng hóa quốc tế đang bị đình trệ.
インターネットの普及により、情報の流通速度は飛躍的に向上した。
Nhờ sự phổ biến của internet, tốc độ lưu thông thông tin đã tăng vọt.
Từ gần nghĩa: 分配 (bunpai - phân bổ), 配給 (haikyū - phân phối)
Từ trái nghĩa: 停滞 (teitai - đình trệ)
Liên quan: 経済 (keizai - kinh tế), 市場 (ichiba - thị trường), 供給 (kyōkyū - cung cấp)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.