観光名所は市の**近郊**に位置しています。
Địa điểm du lịch nổi tiếng nằm ở vùng ngoại ô thành phố.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Vùng ngoại ô, vùng lân cận (của một thành phố lớn)
近郊 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Vùng ngoại ô, vùng lân cận (của một thành phố lớn).
Cách đọc là きんこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きんこう
Hán Việt: Cận Giao
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
観光名所は市の**近郊**に位置しています。
Địa điểm du lịch nổi tiếng nằm ở vùng ngoại ô thành phố.
このホテルは大阪の**近郊**にあり、交通の便が良いです。
Khách sạn này nằm ở vùng lân cận Osaka, giao thông rất thuận tiện.
Từ gần nghĩa: 郊外 (kougai - ngoại ô, gần giống 近郊 nhưng có thể xa hơn một chút)
Từ trái nghĩa: 都心 (toshin - trung tâm thành phố), 市街 (shigai - khu phố, nội thành)
Liên quan: 地域 (chiiki - khu vực), 地方 (chihou - địa phương, vùng), 町外れ (machihazure - rìa thị trấn)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.