彼女は真心こもった手紙で、自分の気持ちを伝えた。
Cô ấy đã truyền tải cảm xúc của mình bằng một lá thư đầy chân thành.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tấm lòng chân thành, thành tâm, sự thành thật từ trái tim.
真心 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tấm lòng chân thành, thành tâm, sự thành thật từ trái tim..
Cách đọc là まごころ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まごころ
Hán Việt: Chân Tâm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼女は真心こもった手紙で、自分の気持ちを伝えた。
Cô ấy đã truyền tải cảm xúc của mình bằng một lá thư đầy chân thành.
真心をもって接すれば、きっと相手にも伝わるはずだ。
Nếu đối xử bằng tấm lòng chân thành, chắc chắn đối phương sẽ cảm nhận được.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.