真心
まごころ
Nghĩa: Tấm lòng chân thành, thành tâm, sự thành thật từ trái tim.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
彼女は真心こもった手紙で、自分の気持ちを伝えた。
Cô ấy đã truyền tải cảm xúc của mình bằng một lá thư đầy chân thành.
Ví dụ 2
真心をもって接すれば、きっと相手にも伝わるはずだ。
Nếu đối xử bằng tấm lòng chân thành, chắc chắn đối phương sẽ cảm nhận được.