朝のラッシュ時に運行遅延が発生し、会社に遅れてしまった。
Tình trạng tàu chạy chậm đã xảy ra vào giờ cao điểm buổi sáng, khiến tôi bị muộn làm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tàu (hoặc xe buýt, máy bay) chạy chậm, bị trễ chuyến, chậm trễ vận hành.
運行遅延 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tàu (hoặc xe buýt, máy bay) chạy chậm, bị trễ chuyến, chậm trễ vận hành..
Cách đọc là うんこうちえん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うんこうちえん
Hán Việt: Vận hành trì diên
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
朝のラッシュ時に運行遅延が発生し、会社に遅れてしまった。
Tình trạng tàu chạy chậm đã xảy ra vào giờ cao điểm buổi sáng, khiến tôi bị muộn làm.
事故の影響で、電車の運行遅延のアナウンスが流れた。
Do ảnh hưởng của tai nạn, thông báo về việc tàu chạy chậm đã được phát đi.
Từ gần nghĩa: ダイヤの乱れ (rối loạn lịch trình), 列車遅延 (tàu trễ)
Từ trái nghĩa: 定時運行 (chạy đúng giờ), 順調な運行 (chạy suôn sẻ)
Liên quan: 運休 (ngừng chạy), 運転見合わせ (tạm dừng hoạt động), 振り替え輸送 (vận chuyển thay thế)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.