今年は例年より桜の開花が早いと報じられています。
Năm nay, hoa anh đào được đưa tin là nở sớm hơn thường lệ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hàng năm (như thường lệ), thường niên
例年 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hàng năm (như thường lệ), thường niên.
Cách đọc là れいねん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: れいねん
Hán Việt: Lệ niên
Loại từ: Danh từ, Trạng từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
今年は例年より桜の開花が早いと報じられています。
Năm nay, hoa anh đào được đưa tin là nở sớm hơn thường lệ.
例年通り、新春の特別番組が放映される予定だ。
Đúng như thường lệ hàng năm, chương trình đặc biệt đầu xuân dự kiến sẽ được phát sóng.
Từ gần nghĩa: 毎年, 通常
Từ trái nghĩa: 例外, 異例
Liên quan: 例外, 例月, 例日
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.