津波の被害を想定して、避難訓練が実施された。
Buổi tập huấn sơ tán đã được tiến hành dựa trên kịch bản thiệt hại do sóng thần.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Giả định, dự kiến, ước tính, kịch bản (đã được hình dung trước)
想定 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Giả định, dự kiến, ước tính, kịch bản (đã được hình dung trước).
Cách đọc là そうてい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (想定する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: そうてい
Hán Việt: Tưởng định
Loại từ: Danh từ, Động từ する (想定する)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
津波の被害を想定して、避難訓練が実施された。
Buổi tập huấn sơ tán đã được tiến hành dựa trên kịch bản thiệt hại do sóng thần.
想定外の事態が発生し、計画の変更を余儀なくされた。
Tình huống ngoài dự kiến đã xảy ra, buộc chúng tôi phải thay đổi kế hoạch.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.