予測
よそく
Nghĩa: Dự trắc / Dự báo
Loại: 表現
Ví dụ 1
将来(しょうらい)を予測(よそく)する。
Dự báo tương lai.
Ví dụ 2
会議で、予測に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Dự trắc / Dự báo đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
よそく
Nghĩa: Dự trắc / Dự báo
Loại: 表現
Ví dụ 1
将来(しょうらい)を予測(よそく)する。
Dự báo tương lai.
Ví dụ 2
会議で、予測に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Dự trắc / Dự báo đã được đưa ra.
そうてい
Nghĩa: Giả định, dự kiến, ước tính, kịch bản (đã được hình dung trước)
Loại: Danh từ, Động từ する (想定する)
Ví dụ 1
津波の被害を想定して、避難訓練が実施された。
Buổi tập huấn sơ tán đã được tiến hành dựa trên kịch bản thiệt hại do sóng thần.
Ví dụ 2
想定外の事態が発生し、計画の変更を余儀なくされた。
Tình huống ngoài dự kiến đã xảy ra, buộc chúng tôi phải thay đổi kế hoạch.
Thường dùng trong các lĩnh vực quản lý rủi ro, kế hoạch, phòng chống thiên tai, quân sự để chỉ việc đặt ra các tình huống, kịch bản có thể xảy ra để chuẩn bị đối phó. Khác với 予測 (dự đoán thuần túy), 想定 có tính chủ động hơn trong việc hình dung và chuẩn bị.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.