私の持ち味は、どんな困難にも積極的に挑戦する粘り強さです。
Điểm mạnh của tôi là sự kiên trì chủ động đối mặt với mọi khó khăn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đặc điểm riêng, bản sắc, điểm mạnh (đặc biệt là tính cách, kỹ năng).
持ち味 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đặc điểm riêng, bản sắc, điểm mạnh (đặc biệt là tính cách, kỹ năng)..
Cách đọc là もちあじ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もちあじ
Hán Việt: Trì vị
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
私の持ち味は、どんな困難にも積極的に挑戦する粘り強さです。
Điểm mạnh của tôi là sự kiên trì chủ động đối mặt với mọi khó khăn.
この仕事で私の持ち味を最大限に活かしたいと考えております。
Tôi mong muốn phát huy tối đa điểm mạnh của mình trong công việc này.
Từ gần nghĩa: 特徴 (tokuchou), 長所 (chousho), 個性 (kosei)
Liên quan: 強み (tsuyomi - điểm mạnh), 弱み (yowami - điểm yếu), 長所を活かす (chousho o ikasu - phát huy điểm mạnh)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.