もしもの時のために、最寄りの公衆電話の場所を確認しておきましょう。
Để phòng trường hợp khẩn cấp, hãy xác nhận vị trí điện thoại công cộng gần nhất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Điện thoại công cộng
公衆電話 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Điện thoại công cộng.
Cách đọc là こうしゅうでんわ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうしゅうでんわ
Hán Việt: Công Chúng Điện Thoại
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
もしもの時のために、最寄りの公衆電話の場所を確認しておきましょう。
Để phòng trường hợp khẩn cấp, hãy xác nhận vị trí điện thoại công cộng gần nhất.
公衆電話は、駅の改札を出て、左手にあります。
Điện thoại công cộng nằm ở bên trái sau khi bạn ra khỏi cổng soát vé của nhà ga.
Liên quan: 携帯電話 (けいたいでんわ - điện thoại di động), 駅 (えき - ga), 商業施設 (しょうぎょうしせつ - cơ sở thương mại)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.