私は貴社の企業理念に深く賛同し、その実現に貢献したいと考えております。
Tôi hoàn toàn tán đồng với triết lý kinh doanh của quý công ty và mong muốn được cống hiến vào việc thực hiện nó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đồng tình, tán thành (với một ý kiến, quan điểm, triết lý).
賛同 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đồng tình, tán thành (với một ý kiến, quan điểm, triết lý)..
Cách đọc là さんどう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ nhóm 3 (〜する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さんどう
Hán Việt: Tán Đồng
Loại từ: Danh từ / Động từ nhóm 3 (〜する)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
私は貴社の企業理念に深く賛同し、その実現に貢献したいと考えております。
Tôi hoàn toàn tán đồng với triết lý kinh doanh của quý công ty và mong muốn được cống hiến vào việc thực hiện nó.
彼の提案は全員の賛同を得て、プロジェクトが承認された。
Đề xuất của anh ấy đã nhận được sự đồng tình của tất cả mọi người và dự án đã được phê duyệt.
Từ gần nghĩa: 賛成 (さんせい - tán thành), 同意 (どうい - đồng ý)
Từ trái nghĩa: 反対 (はんたい - phản đối), 異議 (いぎ - ý kiến khác)
Liên quan: 企業理念 (きぎょうりねん - triết lý công ty), ビジョン (びじょん - tầm nhìn), 共感 (きょうかん - đồng cảm)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.