長く付き合うためには、お互いが歩み寄る努力が必要だ。
Để yêu nhau dài lâu, cả hai bên cần nỗ lực thỏa hiệp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thỏa hiệp, nhượng bộ, xích lại gần nhau (trong quan điểm, cảm xúc, hoặc vị trí); nhượng bộ để đạt được sự hòa hợp.
歩み寄る trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thỏa hiệp, nhượng bộ, xích lại gần nhau (trong quan điểm, cảm xúc, hoặc vị trí); nhượng bộ để đạt được sự hòa hợp..
Cách đọc là あゆみよる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あゆみよる
Hán Việt: 歩 (bộ) - bước đi, 寄 (ký) - đến gần. Không có từ Hán Việt tạo thành từ tương ứng với nghĩa động từ này.
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
長く付き合うためには、お互いが歩み寄る努力が必要だ。
Để yêu nhau dài lâu, cả hai bên cần nỗ lực thỏa hiệp.
彼と彼女は何度も話し合い、ようやくお互いの気持ちに歩み寄ることができた。
Anh ấy và cô ấy đã nói chuyện rất nhiều lần, cuối cùng cũng có thể xích lại gần nhau về mặt cảm xúc.
Từ gần nghĩa: 譲歩する (じょうほする - nhượng bộ), 妥協する (だきょうする - thỏa hiệp)
Từ trái nghĩa: 対立する (たいりつする - đối lập), 突っぱねる (つっぱねる - từ chối thẳng thừng)
Liên quan: 意見の相違 (いけんのそうい - khác biệt ý kiến), 関係改善 (かんけいかいぜん - cải thiện mối quan hệ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.