急発進で体がよろけて、思わず手すりを掴んだ。
Xe tăng tốc đột ngột khiến cơ thể tôi loạng choạng, tôi liền vội vàng túm lấy tay vịn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Loạng choạng, mất thăng bằng
蹌踉ける trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Loạng choạng, mất thăng bằng.
Cách đọc là よろける.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: よろける
Hán Việt: Thương Lương
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
急発進で体がよろけて、思わず手すりを掴んだ。
Xe tăng tốc đột ngột khiến cơ thể tôi loạng choạng, tôi liền vội vàng túm lấy tay vịn.
混雑した場所で人に押されてよろけてしまった。
Ở chỗ đông người, tôi bị xô đẩy nên loạng choạng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.