雨の日に道で転んだ。
Tôi bị ngã trên đường vào ngày mưa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Vấp ngã
転ぶ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Vấp ngã.
Cách đọc là ころぶ.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ころぶ
Hán Việt: CHUYỂN
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
雨の日に道で転んだ。
Tôi bị ngã trên đường vào ngày mưa.
子どもが転ばないように手をつないだ。
Tôi nắm tay để đứa bé không bị ngã.
Từ gần nghĩa: 転倒する (てんとうする)
Từ trái nghĩa: 起き上がる (おきあがる)
Liên quan: 転倒 (てんとう), 転落 (てんらく)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.