会社の幹部が新製品発表会でスピーチを行った。
Cán bộ cấp cao của công ty đã có bài phát biểu tại buổi giới thiệu sản phẩm mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cán bộ cấp cao, lãnh đạo, quản lý (trong tổ chức, công ty, đảng phái)
幹部 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cán bộ cấp cao, lãnh đạo, quản lý (trong tổ chức, công ty, đảng phái).
Cách đọc là かんぶ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんぶ
Hán Việt: Cán bộ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
会社の幹部が新製品発表会でスピーチを行った。
Cán bộ cấp cao của công ty đã có bài phát biểu tại buổi giới thiệu sản phẩm mới.
政府の幹部が今回の交渉で重要な役割を担った。
Các cán bộ cấp cao của chính phủ đã đóng vai trò quan trọng trong cuộc đàm phán lần này.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.