各社が今回の事件について詳細を報じている。
Các công ty đang đưa tin chi tiết về vụ việc lần này.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Các công ty, mỗi công ty (thường dùng để chỉ các hãng truyền thông, các doanh nghiệp khác nhau)
各社 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Các công ty, mỗi công ty (thường dùng để chỉ các hãng truyền thông, các doanh nghiệp khác nhau).
Cách đọc là かくしゃ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かくしゃ
Hán Việt: Các xã
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
各社が今回の事件について詳細を報じている。
Các công ty đang đưa tin chi tiết về vụ việc lần này.
経済危機を受け、各社はリストラを検討している。
Do khủng hoảng kinh tế, các công ty đang xem xét việc tái cơ cấu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.