この地点から展望台まで徒歩10分です。
Từ điểm này đến đài quan sát là 10 phút đi bộ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Điểm, vị trí, địa điểm (cụ thể trên bản đồ hoặc không gian)
地点 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Điểm, vị trí, địa điểm (cụ thể trên bản đồ hoặc không gian).
Cách đọc là ちてん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちてん
Hán Việt: Địa Điểm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この地点から展望台まで徒歩10分です。
Từ điểm này đến đài quan sát là 10 phút đi bộ.
地図上の赤い点が、現在地を示す地点です。
Điểm màu đỏ trên bản đồ là vị trí chỉ địa điểm hiện tại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.