彼らは一度別れたが、結局よりを戻した。
Họ đã từng chia tay một lần nhưng cuối cùng lại quay lại với nhau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Quay lại với nhau, nối lại tình xưa (sau khi chia tay).
寄りを戻す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Quay lại với nhau, nối lại tình xưa (sau khi chia tay)..
Cách đọc là よりをもどす.
Từ này đang được phân loại là Cụm động từ / Thành ngữ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よりをもどす
Hán Việt: Ký Hoàn
Loại từ: Cụm động từ / Thành ngữ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼らは一度別れたが、結局よりを戻した。
Họ đã từng chia tay một lần nhưng cuối cùng lại quay lại với nhau.
喧嘩してもしっかり話し合えば、よりを戻せる可能性はある。
Dù có cãi vã, nếu nói chuyện thẳng thắn thì vẫn có khả năng quay lại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.