満員電車に無理に差し込むのは危険だ。
Cố gắng chen vào một chuyến tàu đông người là nguy hiểm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
1. Sự chen ngang, sự lèn vào (vào không gian chật hẹp); 2. Cơn đau thắt (bụng); 3. Chỗ cắm điện
差し込み trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là 1. Sự chen ngang, sự lèn vào (vào không gian chật hẹp); 2. Cơn đau thắt (bụng); 3. Chỗ cắm điện.
Cách đọc là さしこみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: さしこみ
Hán Việt: Sai Nhập
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
満員電車に無理に差し込むのは危険だ。
Cố gắng chen vào một chuyến tàu đông người là nguy hiểm.
電車が遅れており、次の列車への差し込みが激しい。
Tàu bị trễ, việc chen lấn vào chuyến tiếp theo rất dữ dội.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.